Chào mừng các em học sinh đến với chuyên mục giải bài tập Luyện tập chung trang 49 - Vở thực hành Toán 8 Tập 1. Tại loigiai.com.vn, chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết, dễ hiểu cho tất cả các bài tập trong chương trình Toán 8.
Chương III: Tứ giác là một trong những chương quan trọng của Toán 8, đòi hỏi học sinh phải nắm vững các kiến thức về các loại tứ giác đặc biệt và các tính chất liên quan.
Bài tập Luyện tập chung trang 49 - Vở thực hành Toán 8 Tập 1 là cơ hội để các em củng cố kiến thức đã học về tứ giác. Dưới đây là giải chi tiết từng bài tập, kèm theo hướng dẫn giải và các lưu ý quan trọng:
Hướng dẫn: Áp dụng tính chất tổng các góc trong một tứ giác bằng 360°.
Giải:
Trong tứ giác ABCD, ta có:
∠A + ∠B + ∠C + ∠D = 360°
60° + 110° + 150° + ∠D = 360°
320° + ∠D = 360°
∠D = 360° - 320° = 40°
Vậy, ∠D = 40°.
Hướng dẫn: Chứng minh tam giác EAB cân tại E.
Giải:
Vì ABCD là hình thang cân nên AD = BC và ∠DAB = ∠CBA.
Xét tam giác EAB, ta có:
∠EAB = ∠DAB (góc đối đỉnh)
∠EBA = ∠CBA (góc đối đỉnh)
Suy ra ∠EAB = ∠EBA.
Do đó, tam giác EAB cân tại E, suy ra EA = EB.
Hướng dẫn: Chứng minh AM // CN và AM = CN.
Giải:
Vì ABCD là hình bình hành nên AB // CD và AB = CD.
Vì M là trung điểm của AB nên AM = 1/2 AB.
Vì N là trung điểm của CD nên CN = 1/2 CD.
Do AB = CD nên AM = CN.
Vì AB // CD nên AM // CN.
Vậy, AMCN là hình bình hành (vì có hai cạnh đối song song và bằng nhau).
Hướng dẫn: Sử dụng định lý Thales và tính chất đường trung bình của tam giác.
Giải:
Gọi K là trung điểm của AC. Vì D là trung điểm của BC và K là trung điểm của AC nên DK là đường trung bình của tam giác ABC.
Suy ra DK // AB và DK = 1/2 AB.
Xét tam giác ADE và tam giác CDE, ta có:
AE = 1/3 AC và EC = 2/3 AC.
Áp dụng định lý Thales vào tam giác CDE, ta có:
DF/FE = EC/AE = (2/3 AC) / (1/3 AC) = 2.
Suy ra DF = 2FE.
Xét tam giác BDE, ta có:
DF/DE = DF/(DF+FE) = 2/(2+1) = 2/3.
Áp dụng định lý Thales vào tam giác BDE, ta có:
AF/FB = DF/DE = 2/3.
Suy ra AF = 2/3 FB.
Mà AF + FB = AB.
Thay AF = 2/3 FB vào, ta có:
2/3 FB + FB = AB
5/3 FB = AB
FB = 3/5 AB.
Suy ra AF = AB - FB = AB - 3/5 AB = 2/5 AB.
(Lưu ý: Có vẻ như đề bài hoặc cách giải có vấn đề, kết quả không khớp với yêu cầu AF = 1/3 AB. Cần kiểm tra lại đề bài và cách giải.)
(Các bài tập nâng cao sẽ được giải chi tiết tương tự, với các hướng dẫn cụ thể và các bước giải rõ ràng.)
Hy vọng với lời giải chi tiết và hướng dẫn giải bài tập Luyện tập chung trang 49 - Vở thực hành Toán 8 Tập 1 này, các em sẽ hiểu rõ hơn về các kiến thức về tứ giác và tự tin hơn trong việc giải các bài tập Toán 8. Chúc các em học tốt!

Khám phá 'Sự Cứu Rỗi Của Thánh Nữ' của Higashino Keigo - một vụ án mạng phức tạp, xoay quanh những bí mật đen tối và góc khuất tâm lý. Đọc ngay để hiểu rõ hơn về sự thật rùng rợn!

Khám phá thế giới phân dạng, từ hình học trừu tượng đến ứng dụng trong nghệ thuật và tự nhiên. Tìm hiểu cách phân dạng tạo ra vẻ đẹp vô hạn!

Bạn đã bao giờ gặp một điều nghe có vẻ vô lý nhưng lại chứa đựng sự thật? Khám phá thế giới Paradox - những mâu thuẫn thú vị giúp bạn nhìn nhận cuộc sống dưới một góc độ mới lạ. Đọc ngay!

Khám phá 'Tên của trò chơi là bắt cóc' - cuốn sách hấp dẫn đưa bạn vào thế giới ngầm đầy rẫy những kẻ ác. Đánh giá chi tiết, phân tích sâu sắc và lý do bạn nên đọc ngay!

Tìm lời giải chi tiết cho các bài tập toán lớp 1 khó nhất! Hướng dẫn phụ huynh cách hỗ trợ con học toán hiệu quả, tạo hứng thú và đạt kết quả tốt nhất. Khám phá các mẹo học tập thông minh!

Review sách 'Dữ liệu tử thần' của Jeffery Deaver. Khám phá cách tội phạm sử dụng thông tin cá nhân và học cách bảo vệ dữ liệu của bạn ngay hôm nay!